chưa chừng

chưa chừng

Chưa chừng trời sẽ mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có thể, biết đâu: Dùng để diễn tả một khả năng, một điều đó có thể xảy ra trong tương lai, nhưng không chắc chắn. thể hiện sự dự đoán, phỏng đoán mang tính chất khả năng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Chưa chừng trời sẽ mưa. (Có thể trời sẽ mưa.)
    • Anh ấy nói không đến, nhưng chưa chừng lại thay đổi ý kiến. (Anh ấy nói không đến, nhưng biết đâu lại thay đổi ý kiến.)
    • Cứ thử đi, chưa chừng bạn sẽ thành công. (Cứ thử đi, biết đâu bạn sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chưa chừng... lại...": Cấu trúc nhấn mạnh khả năng xảy ra một điều trái ngược hoặc khác với dự kiến.

    • Tưởng anh ta đã bỏ cuộc, chưa chừng anh ta lại đang lên kế hoạch mới. (Tưởng anh ta đã bỏ cuộc, có thể anh ta đang lên kế hoạch mới.)
  • "Ai biết chưa chừng...": Cụm từ dùng để đặt ra một giả thiết, thường trong các cuộc thảo luận.

    • Ai biết chưa chừng giải pháp đơn giản lạingay trước mắt. (Ai biết có thể giải pháp đơn giản lạingay trước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Có lẽ: (phó từ) Diễn tả khả năng xảy ra, mức độ chắc chắn thường cao hơn "chưa chừng".
  • Biết đâu: (phó từ) Gần nghĩa với "chưa chừng", thường dùng trong văn nói để đưa ra phỏng đoán.
  • Có thể: (phó từ) Chỉ khả năng nói chung, phạm vi sử dụng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Biết đâu: Dùng để phỏng đoán một điều có thể xảy ra.
  • Biết đâu chừng: Cách nói nhấn mạnh hơn của "biết đâu".
  • E rằng: Thể hiện sự lo lắng về một khả năng có thể xảy ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Chưa chừng" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb (cụm động từ) đặc thù trong tiếng Việt. Tuy nhiên, thường xuyên xuất hiện trong các cấu trúc biểu đạt sự phỏng đoán, dự báo.